Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của unrecognized
Nghe phát âm giọng Mỹ của unrecognized
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Chưa được thừa nhận
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của unrecognized
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan unrecognized: Chưa được thừa nhận
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
unrecognized