Chủ nhà (nam hoặc chung chung) nghĩa tiếng Anh là
landlord
/ˈlændlɔːrd/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Chủ nhà (nam hoặc chung chung)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của landlord
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan landlord: Chủ nhà (nam hoặc chung chung)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
landlord