Chữ ký xác nhận nghĩa tiếng Anh là
countersign
/ˈkaʊntərsɑɪn/
(v)(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Chữ ký xác nhận
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của countersign
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan countersign: Chữ ký xác nhận
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
countersign