Chu kỳ kinh nguyệt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của menstruation
Nghe phát âm giọng Mỹ của menstruation
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Chu kỳ kinh nguyệt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của menstruation
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan menstruation: Chu kỳ kinh nguyệt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
menstruation