Chu đáo nghĩa tiếng Anh là
Thoughtful
/ˈθɔːtfəl/
adj
Chu đáo còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của Thoughtful
Nghe phát âm giọng Mỹ của Thoughtful
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Chu đáo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của Thoughtful
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Thoughtful: Chu đáo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Thoughtful