Chronometer (m) nghĩa tiếng Việt là
Đồng hồ
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đồng hồ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Chronometer
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Chronometer
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Chronometer