Chợp mắt nghĩa tiếng Anh là
take a nap
/teɪk ə næp/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Chợp mắt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của take a nap
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan take a nap: Chợp mắt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
take a nap