Chống thấm nước còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Wasserisolierung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Chống thấm nước
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Wasserisolierung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Wasserisolierung: Chống thấm nước
Mở Rộng