Chợ, thị trường nghĩa tiếng Đức là
Märkte
(Pl.)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Märkte
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Chợ, thị trường
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Märkte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Märkte: Chợ, thị trường
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Märkte