Chỗ thấm nước nghĩa tiếng Đức là
Leckage
(f)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Leckage
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Chỗ thấm nước
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Leckage
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Leckage: Chỗ thấm nước
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Leckage