Chỗ neo đậu nghĩa tiếng Anh là
anchorage
/ˈæŋkərɪdʒ/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của anchorage
Nghe phát âm giọng Mỹ của anchorage
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Chỗ neo đậu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của anchorage
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan anchorage: Chỗ neo đậu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
anchorage