Chỗ giữ trẻ nghĩa tiếng Anh là
nursery
(n)
Chỗ giữ trẻ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của nursery
Nghe phát âm giọng Mỹ của nursery
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Chỗ giữ trẻ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của nursery
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan nursery: Chỗ giữ trẻ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
nursery