Chỗ đứng (trong rạp hát, sân vận động...) nghĩa tiếng Đức là
Stehplatz
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Stehplatz
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Chỗ đứng (trong rạp hát, sân vận động...)
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Stehplatz
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Stehplatz: Chỗ đứng (trong rạp hát, sân vận động...)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Stehplatz