Chịu được khắc nghiệt nghĩa tiếng Anh là
rugged
/ˈrʌɡɪd/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của rugged
Nghe phát âm giọng Mỹ của rugged
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Chịu được khắc nghiệt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của rugged
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rugged: Chịu được khắc nghiệt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rugged