Chịu đựng, trải qua (thường điều gì đó không dễ chịu) nghĩa tiếng Đức là
unterziehen
(v) (sich etw. ~)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của unterziehen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Chịu đựng, trải qua (thường điều gì đó không dễ chịu)
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của unterziehen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan unterziehen: Chịu đựng, trải qua (thường điều gì đó không dễ chịu)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
unterziehen