Chịu đựng ai đó nghĩa tiếng Anh là
bear with
/bɛər wɪð/
(Prasal v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của bear with
Nghe phát âm giọng Mỹ của bear with
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Chịu đựng ai đó
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của bear with
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan bear with: Chịu đựng ai đó
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
bear with