Chính cái đó nghĩa tiếng Anh là
videlicet
/ˈwɪdɛlɪsɛt/
Chính cái đó còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của videlicet
Nghe phát âm giọng Mỹ của videlicet
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Chính cái đó
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của videlicet
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan videlicet: Chính cái đó
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
videlicet