Chim bồ câu giống nghĩa tiếng Đức là
Zuchttaube
(f)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 02-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Chim bồ câu giống
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Zuchttaube
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Zuchttaube: Chim bồ câu giống
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Zuchttaube