Chiếu tia X-quang nghĩa tiếng Anh là
roentgenize
/ˈrʌŋktʃɪnaɪz/
(v)
Chiếu tia X-quang còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của roentgenize
Nghe phát âm giọng Mỹ của roentgenize
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Chiếu tia X-quang
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của roentgenize
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan roentgenize: Chiếu tia X-quang
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
roentgenize