Chiếm đoạt làm của riêng nghĩa tiếng Anh là
acquire
/əˈkwaɪər/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của acquire
Nghe phát âm giọng Mỹ của acquire
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Chiếm đoạt làm của riêng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của acquire
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan acquire: Chiếm đoạt làm của riêng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
acquire