Chiếm đoạt làm của riêng nghĩa tiếng Anh là
batten onto
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của batten onto
Nghe phát âm giọng Mỹ của batten onto
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Chiếm đoạt làm của riêng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của batten onto
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan batten onto: Chiếm đoạt làm của riêng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
batten onto