Chia sẻ nghĩa tiếng Đức là
teilhaben
(Vi)(hatte teil, hat teilgehabt)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Chia sẻ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của teilhaben
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan teilhaben: Chia sẻ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
teilhaben