Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Haustürschlüssel
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Chìa khóa cửa trước
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Haustürschlüssel
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Haustürschlüssel: Chìa khóa cửa trước
Mở Rộng