Chi trả (chi phí) nghĩa tiếng Anh là
defrayed
/dɪˈfreɪd/
(v)
Chi trả (chi phí) còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của defrayed
Nghe phát âm giọng Mỹ của defrayed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Chi trả (chi phí)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của defrayed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan defrayed: Chi trả (chi phí)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
defrayed