Chi phí phụ phải trả thêm trong tiền thuê nhà nghĩa tiếng Anh là
extra charges
(pl)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của extra charges
Nghe phát âm giọng Mỹ của extra charges
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Chi phí phụ phải trả thêm trong tiền thuê nhà
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của extra charges
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan extra charges: Chi phí phụ phải trả thêm trong tiền thuê nhà
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
extra charges