Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Chi phí dự toán
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của estimated cost
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan estimated cost: Chi phí dự toán
Mở Rộng