Chèo thuyền nhỏ nghĩa tiếng Anh là
rowboat
/ˈrəʊˌbəʊt/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của rowboat
Nghe phát âm giọng Mỹ của rowboat
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Chèo thuyền nhỏ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của rowboat
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rowboat: Chèo thuyền nhỏ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rowboat