Chất phụ trợ nghĩa tiếng Anh là
adjuvant
/ˈædʒʊvənt/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của adjuvant
Nghe phát âm giọng Mỹ của adjuvant
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Chất phụ trợ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của adjuvant
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan adjuvant: Chất phụ trợ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
adjuvant