Chặt bỏ, chặt đi nghĩa tiếng Anh là
cut off
/kʌt ɒf/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của cut off
Nghe phát âm giọng Mỹ của cut off
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Chặt bỏ, chặt đi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của cut off
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan cut off: Chặt bỏ, chặt đi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
cut off