Chấp nhận chịu đựng nghĩa tiếng Anh là
endure
/ɪnˈdjʊr/
(v)
Chấp nhận chịu đựng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của endure
Nghe phát âm giọng Mỹ của endure
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Chấp nhận chịu đựng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của endure
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan endure: Chấp nhận chịu đựng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
endure