Chặn lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của blockieren etw (A)
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Chặn lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của blockieren etw (A)
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan blockieren etw (A): Chặn lại
Mở Rộng