Châm (lửa) nghĩa tiếng Anh là
stoking
/ˈstəʊkɪŋ/
(v) (present participle)
Châm (lửa) còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của stoking
Nghe phát âm giọng Mỹ của stoking
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Châm (lửa)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của stoking
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan stoking: Châm (lửa)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
stoking