Chấm dứt (hợp đồng) nghĩa tiếng Đức là
kündigen
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của kündigen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Chấm dứt (hợp đồng)
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của kündigen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan kündigen: Chấm dứt (hợp đồng)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
kündigen