Chấm dứt nghĩa tiếng Anh là
scotching
/ˈskɑːtʃɪŋ/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Chấm dứt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của scotching
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan scotching: Chấm dứt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
scotching