Cây trồng, thực vật nghĩa tiếng Đức là
Pflanze
(f)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Pflanze
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cây trồng, thực vật
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Pflanze
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Pflanze: Cây trồng, thực vật
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Pflanze