Cày (đất) nghĩa tiếng Đức là
pflügte
(v)
Cày (đất) còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của pflügte
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cày (đất)
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của pflügte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan pflügte: Cày (đất)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
pflügte