Cấu tạo nghĩa tiếng Anh là
constituent
/kənˈstɪtjuənt/
(n)(adj)
Cấu tạo còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của constituent
Nghe phát âm giọng Mỹ của constituent
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cấu tạo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của constituent
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan constituent: Cấu tạo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
constituent