Cắt, lực cắt (kỹ thuật) nghĩa tiếng Đức là
Scherung
(f)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Scherung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cắt, lực cắt (kỹ thuật)
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Scherung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Scherung: Cắt, lực cắt (kỹ thuật)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Scherung