Cấp phép còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của ermächtigen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cấp phép
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của ermächtigen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ermächtigen: Cấp phép
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ermächtigen