Cấp dưỡng nghĩa tiếng Anh là
maintain
/meɪnˈteɪn/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cấp dưỡng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của maintain
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan maintain: Cấp dưỡng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
maintain