Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cặp cô dâu chú rể
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của bride and bridegroom
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan bride and bridegroom: Cặp cô dâu chú rể
Mở Rộng