Cấp bậc đại úy (hoặc thuyền trưởng) nghĩa tiếng Anh là
captain rank
/ˈkæptɪn ræŋk/
n
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của captain rank
Nghe phát âm giọng Mỹ của captain rank
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cấp bậc đại úy (hoặc thuyền trưởng)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của captain rank
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan captain rank: Cấp bậc đại úy (hoặc thuyền trưởng)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
captain rank