Cánh tay đòn nghĩa tiếng Anh là
lever arm
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cánh tay đòn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của lever arm
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan lever arm: Cánh tay đòn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
lever arm