Cánh tay nghĩa tiếng Đức là
Arm
(m)
Cánh tay còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Arm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cánh tay
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Arm
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Arm: Cánh tay
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Arm