Cảnh sát viên nghĩa tiếng Anh là
police officer
/pəˈliːs ˈɑːfɪsər/
(n)
Cảnh sát viên còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của police officer
Nghe phát âm giọng Mỹ của police officer
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cảnh sát viên
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của police officer
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan police officer: Cảnh sát viên
Mở Rộng