Cảnh sát hàng không còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Flugbegleiter
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cảnh sát hàng không
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Flugbegleiter
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Flugbegleiter: Cảnh sát hàng không
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Flugbegleiter