Cảnh giác nghĩa tiếng Anh là
warily
/ˈwɛərɪli/
(adv)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của warily
Nghe phát âm giọng Mỹ của warily
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cảnh giác
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của warily
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan warily: Cảnh giác
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
warily