Cản trở, kìm hãm nghĩa tiếng Anh là
hinder
(v)
Cản trở, kìm hãm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của hinder
Nghe phát âm giọng Mỹ của hinder
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cản trở, kìm hãm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hinder
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hinder: Cản trở, kìm hãm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hinder