Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Căn hộ độc thân nam
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Singlewohnung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Singlewohnung: Căn hộ độc thân nam
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Singlewohnung