Căn hộ, chỗ ở nghĩa tiếng Anh là
residence
(n)
Căn hộ, chỗ ở còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của residence
Nghe phát âm giọng Mỹ của residence
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Căn hộ, chỗ ở
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của residence
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan residence: Căn hộ, chỗ ở
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
residence